Một cửa hàng đồ ăn vặt sáng đèn, kệ hàng đầy ắp và khách liên tục ra vào có thể tạo cảm giác đây là mô hình kinh doanh rất dễ sinh lời.
Sản phẩm không quá phức tạp. Giá bán vừa túi tiền. Khách hàng trải rộng từ học sinh, sinh viên đến nhân viên văn phòng và gia đình có trẻ nhỏ. Hàng hóa lại thuộc nhóm dễ mua, dễ dùng và có khả năng quay lại thường xuyên.
Nhưng đằng sau hình ảnh một cửa hàng đông khách là ba câu chuyện tài chính hoàn toàn khác nhau:
-
Doanh số mà người tiêu dùng thanh toán tại cửa hàng.
-
Doanh thu của doanh nghiệp sở hữu thương hiệu và chuỗi cung ứng.
-
Lợi nhuận thực tế còn lại cho người trực tiếp mở điểm bán.
Nếu không tách ba con số này, người quan sát rất dễ nhìn quy mô của cả hệ thống rồi cho rằng mỗi cửa hàng bên dưới đều đang kiếm được nhiều tiền.

Cửa hàng đồ ăn vặt giá rẻ thực sự kiếm tiền từ đâu?
Mô hình cửa hàng đồ ăn vặt giá rẻ không chỉ kiếm tiền bằng cách mua một gói bánh với giá thấp rồi bán lại với giá cao hơn.
Bộ máy kinh doanh hoàn chỉnh thường gồm:
-
Thương hiệu và hệ thống nhượng quyền.
-
Bộ phận tuyển chọn sản phẩm.
-
Khả năng mua hàng số lượng lớn.
-
Hệ thống kho bãi và vận chuyển.
-
Nền tảng đặt hàng của cửa hàng.
-
Mạng lưới điểm bán địa phương.
-
Dữ liệu bán hàng và dự báo bổ sung hàng hóa.
Ở tầng cửa hàng, doanh thu đến từ người tiêu dùng cuối cùng.
Ở tầng doanh nghiệp, doanh thu có thể đến từ việc bán hàng hóa cho người nhận nhượng quyền, phí dịch vụ nhượng quyền, hỗ trợ vận hành và các hoạt động liên quan.
Nói cách khác, một tập đoàn đồ ăn vặt không nhất thiết phải trực tiếp đứng quầy bán từng gói bánh. Họ có thể kiếm tiền bằng cách trở thành trung tâm phân phối cho hàng chục nghìn cửa hàng cùng sử dụng một hệ thống.
Quy mô của hai hệ thống bán lẻ đồ ăn vặt hàng đầu
Thị trường đồ ăn vặt giá rẻ tại Trung Quốc từng phát triển nhanh với nhiều thương hiệu khác nhau. Trong đó, hai mạng lưới nổi bật là Busy Ming Group và Wanchen Group.
Busy Ming Group vận hành hai thương hiệu chính là Snack Is Busy, tên tiếng Trung là 零食很忙, và Zhao Yiming Snacks, được doanh nghiệp sử dụng tên tiếng Anh là Super Ming.
Theo báo cáo năm 2025, Busy Ming có 21.948 cửa hàng, trong đó 21.927 cửa hàng hoạt động theo mô hình nhượng quyền. Như vậy, cửa hàng nhượng quyền chiếm khoảng 99,9% mạng lưới. Tổng giá trị hàng hóa giao dịch tại hệ thống trong năm 2025 đạt khoảng 93,57 tỷ nhân dân tệ.
Wanchen Group, đứng sau hệ thống Haoxianglai và các thương hiệu liên quan, có 18.314 cửa hàng vào cuối năm 2025. Đến cuối tháng 2/2026, số điểm bán được công bố đã vượt 19.500. Doanh thu năm 2025 của tập đoàn đạt khoảng 51,46 tỷ nhân dân tệ, trong khi tổng giá trị bán lẻ của mảng đồ ăn vặt vượt 73,3 tỷ nhân dân tệ.
Cộng lại, hai hệ thống đã sở hữu hơn 40.000 điểm bán vào cuối năm 2025. Tuy nhiên, quy mô lớn của mạng lưới không đồng nghĩa mọi cửa hàng đều có kết quả giống nhau.
Một cửa hàng tại vị trí tốt, tiền thuê hợp lý và mật độ khách cao có thể vận hành hiệu quả. Một cửa hàng khác cùng thương hiệu nhưng nằm gần quá nhiều đối thủ, chi phí cao hoặc lựa chọn sai mặt bằng vẫn có thể gặp khó khăn.
Thương hiệu không chỉ kiếm tiền từ phí nhượng quyền
Nhiều người cho rằng doanh nghiệp nhượng quyền chủ yếu kiếm tiền bằng cách bán quyền sử dụng thương hiệu.
Thực tế, với các chuỗi bán lẻ đồ ăn vặt quy mô lớn, hàng hóa cung cấp cho cửa hàng mới là nguồn doanh thu rất quan trọng.

Báo cáo của Busy Ming cho biết phần lớn doanh thu của tập đoàn đến từ:
-
Bán hàng hóa cho người nhận nhượng quyền.
-
Thu phí dịch vụ nhượng quyền.
Riêng doanh thu bán hàng hóa trong năm 2025 đạt khoảng 65,66 tỷ nhân dân tệ, tăng mạnh cùng với quá trình mở rộng mạng lưới điểm bán.
Wanchen Group cũng ghi nhận doanh thu từ bán lẻ tại cửa hàng trực tiếp, bán sỉ hàng hóa cho cửa hàng nhượng quyền và phí nhượng quyền. Báo cáo của doanh nghiệp mô tả rõ việc hàng hóa được ghi nhận doanh thu sau khi chuyển giao cho cửa hàng nhận quyền.
Điều này tạo ra một cơ chế tăng trưởng tương đối rõ:
Càng nhiều cửa hàng được mở, hệ thống càng có nhiều khách hàng nhập hàng. Càng nhiều hàng hóa được luân chuyển, doanh thu của doanh nghiệp cung ứng càng lớn.
Thương hiệu vì vậy không chỉ bán một cái tên. Họ bán cả danh mục hàng, công nghệ đặt hàng, logistics, quy trình trưng bày và một hệ thống vận hành.
Chuỗi cung ứng mới là bộ máy tạo doanh thu
Cửa hàng đồ ăn vặt giá rẻ có thể trưng bày hàng nghìn sản phẩm. Busy Ming cho biết mỗi cửa hàng trong hệ thống thường được yêu cầu duy trì tối thiểu khoảng 1.800 mã sản phẩm, trải rộng từ bánh, kẹo, hạt, thực phẩm ăn liền đến nước uống.
Một cửa hàng độc lập khó có thể tự đàm phán với hàng trăm nhà sản xuất để đạt mức giá tốt.
Nhưng một mạng lưới có hàng chục nghìn cửa hàng có thể gom nhu cầu thành lượng mua rất lớn. Quy mô đó giúp doanh nghiệp:
-
Mua trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc chủ thương hiệu.
-
Giảm bớt các tầng trung gian.
-
Đàm phán giá, quy cách và lịch giao hàng.
-
Phát triển sản phẩm hoặc bao bì riêng.
-
Phân phối hàng theo dữ liệu nhu cầu từng khu vực.
-
Tăng tốc độ luân chuyển tồn kho.
Báo cáo của Busy Ming xác định tối ưu chuỗi cung ứng, mua trực tiếp và lợi thế quy mô là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí mua hàng. Tập đoàn cũng tiếp tục đầu tư vào dự báo bổ sung hàng, chẩn đoán hoạt động cửa hàng và điều phối bằng dữ liệu.
Đây là điểm cốt lõi của mô hình:
Bề ngoài là cửa hàng bán đồ ăn vặt, nhưng bên trong là một doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng nhanh dựa trên dữ liệu và quy mô.
Vì sao giá bán tại cửa hàng có thể thấp?
Giá thấp không nhất thiết có nghĩa doanh nghiệp chấp nhận bán lỗ toàn bộ danh mục.
Một chuỗi bán lẻ có thể giảm giá bằng nhiều cách:
-
Mua hàng với số lượng lớn.
-
Làm việc trực tiếp với nhà sản xuất.
-
Giảm tầng phân phối trung gian.
-
Tối ưu bao bì và kích thước sản phẩm.
-
Đẩy nhanh tốc độ quay vòng.
-
Hạn chế đầu tư vào không gian mua sắm cao cấp.
-
Sử dụng một số sản phẩm có biên lợi nhuận thấp để kéo khách.
Theo thông tin trong hồ sơ niêm yết của Busy Ming, mức giá sản phẩm của hệ thống được ước tính thấp hơn khoảng 25% so với các sản phẩm tương đương tại siêu thị truyền thống. Đây là một trong những yếu tố giúp chuỗi thu hút người mua quan tâm đến giá.

Tuy nhiên, mức giá thấp chỉ bền vững khi doanh nghiệp có đủ quy mô và tốc độ quay vòng. Một cửa hàng độc lập áp dụng cùng mức giá nhưng không có lợi thế mua hàng tương ứng có thể nhanh chóng làm mỏng biên lợi nhuận.
Sản phẩm dẫn khách tạo cảm giác cả cửa hàng đều rẻ
Khi bước vào cửa hàng, khách thường nhìn thấy những sản phẩm quen thuộc như nước ngọt, nước khoáng, sữa hoặc đồ uống đóng chai ở vị trí dễ quan sát.
Đây là những mặt hàng người tiêu dùng có khả năng ghi nhớ giá tốt. Họ từng nhìn thấy chúng tại cửa hàng tiện lợi, siêu thị hoặc sàn thương mại điện tử.
Nếu giá của một chai nước quen thuộc thấp hơn kỳ vọng, khách hàng có thể nhanh chóng hình thành kết luận:
“Cửa hàng này bán rẻ.”
Sản phẩm ấy trở thành sản phẩm dẫn khách. Mục tiêu không nhất thiết là tạo lợi nhuận cao từ chính món hàng đó, mà là:
-
Thu hút người mua bước vào.
-
Tạo bằng chứng trực quan về mức giá.
-
Làm giảm tâm lý so sánh ở những mặt hàng còn lại.
-
Khuyến khích khách lấy thêm sản phẩm ngoài kế hoạch.
Vì thế, khi phân tích một cửa hàng, không nên chỉ nhìn mức lãi của vài sản phẩm nổi bật. Cần nhìn giá trị trung bình mỗi hóa đơn, cơ cấu danh mục và số lần khách quay lại.
Hàng bán theo cân tác động đến quyết định mua như thế nào?
Nhiều cửa hàng đồ ăn vặt sử dụng sản phẩm đóng gói nhỏ hoặc bán theo trọng lượng.
Cách bán này có một số lợi thế tâm lý:
-
Khách có thể thử nhiều loại với số tiền nhỏ.
-
Mỗi món riêng lẻ tạo cảm giác không quá đắt.
-
Túi hàng nhìn đầy và đa dạng.
-
Người mua khó tính ngay tổng tiền khi liên tục lấy thêm.
-
Giá trên mỗi đơn vị ít được ghi nhớ hơn hàng thương hiệu lớn.
Một chai nước có giá cố định tương đối dễ so sánh. Nhưng với nhiều món nhỏ được cân chung hoặc tính riêng từng túi, khách khó ước lượng chính xác tổng chi trước khi thanh toán.
Điều đó không có nghĩa mọi sản phẩm bán theo cân đều có lợi nhuận cao. Biên lợi nhuận còn phụ thuộc vào giá nhập, hao hụt, thời hạn sử dụng, khuyến mãi và tỷ lệ hàng phải xử lý.
Nhưng xét về hành vi mua sắm, cách bán theo lượng nhỏ giúp giảm rào cản thử sản phẩm và tăng khả năng khách mua nhiều loại trong một lần.
Hiệu ứng son môi và nhu cầu tự thưởng giá thấp
Một lý giải thường được nhắc đến trong bán lẻ là hiệu ứng son môi.
Khái niệm này mô tả giả thuyết rằng khi điều kiện kinh tế khó khăn, người tiêu dùng có thể cắt giảm những khoản chi lớn nhưng vẫn duy trì một số món tự thưởng có giá vừa phải.
Thay vì mua đồ điện tử mới hoặc đi du lịch dài ngày, một người có thể chọn:
-
Một túi đồ ăn vặt.
-
Một ly đồ uống.
-
Một món mỹ phẩm nhỏ.
-
Một vé xem phim.
-
Một bữa ăn không quá đắt.
Tuy nhiên, hiệu ứng son môi chỉ nên được xem là một cách diễn giải hành vi tiêu dùng, không phải chỉ báo kinh tế tuyệt đối. Các nghiên cứu và dữ liệu ở những giai đoạn suy thoái khác nhau không phải lúc nào cũng cho kết quả giống nhau.
Với đồ ăn vặt, sức hấp dẫn nằm ở cảm giác nhận được nhiều niềm vui với một khoản tiền tương đối nhỏ. Người mua có thể mang về một túi đầy sản phẩm mà không cảm thấy mình vừa thực hiện một khoản chi quá lớn.
Doanh thu hệ thống khác lợi nhuận cửa hàng ra sao?
Đây là điểm quan trọng nhất khi đánh giá một mô hình nhượng quyền.
GMV không phải doanh thu doanh nghiệp
GMV là tổng giá trị hàng hóa được bán qua mạng lưới cửa hàng. Nó phản ánh quy mô giao dịch, nhưng không phải toàn bộ số tiền doanh nghiệp được giữ lại.
Doanh thu doanh nghiệp không phải lợi nhuận
Doanh thu của tập đoàn có thể đến từ hàng hóa bán cho người nhận quyền và phí dịch vụ. Doanh nghiệp vẫn phải trừ giá vốn, logistics, kho bãi, nhân sự, công nghệ và marketing.
Lợi nhuận tập đoàn không phải lợi nhuận cửa hàng
Cửa hàng nhận quyền có bảng chi phí riêng:
-
Tiền thuê mặt bằng.
-
Tiền cọc.
-
Cải tạo cửa hàng.
-
Thiết bị.
-
Nhân viên.
-
Điện nước.
-
Phần mềm.
-
Hao hụt hàng hóa.
-
Khuyến mãi.
-
Lãi vay.
-
Thuế và chi phí tuân thủ.
-
Hàng chậm bán hoặc gần hết hạn.
Do đó, việc một tập đoàn công bố doanh thu hàng chục tỷ nhân dân tệ không chứng minh từng người nhận nhượng quyền đều có lợi nhuận cao.
|
Chỉ số |
Phản ánh điều gì? |
Không cho biết trực tiếp |
|---|---|---|
|
GMV toàn hệ thống |
Tổng giá trị khách hàng mua |
Lợi nhuận tập đoàn |
|
Doanh thu tập đoàn |
Tiền doanh nghiệp ghi nhận |
Tiền chủ cửa hàng giữ lại |
|
Lợi nhuận tập đoàn |
Hiệu quả của công ty mẹ |
Hiệu quả từng điểm bán |
|
Doanh thu cửa hàng |
Giá trị bán tại một địa điểm |
Lợi nhuận sau mọi chi phí |
|
Dòng tiền cửa hàng |
Tiền vào và ra thực tế |
Giá trị thương hiệu dài hạn |
Những rủi ro người nhận nhượng quyền phải gánh
Mô hình nhượng quyền giúp người mở cửa hàng tiếp cận thương hiệu, sản phẩm và hệ thống đã được chuẩn hóa. Đổi lại, người nhận quyền thường phải chấp nhận nhiều ràng buộc.

Rủi ro mặt bằng
Một địa điểm đông người chưa chắc phù hợp nếu:
-
Giá thuê quá cao.
-
Khách chỉ đi ngang nhưng ít dừng lại.
-
Không có chỗ gửi xe.
-
Khó nhập hàng.
-
Khu vực đã có quá nhiều đối thủ.
Rủi ro cạnh tranh nội bộ
Nếu thương hiệu mở quá nhiều điểm bán gần nhau, doanh thu có thể bị chia nhỏ. Vì vậy, cần làm rõ chính sách bảo vệ khu vực và khoảng cách tối thiểu giữa các cửa hàng.
Rủi ro nhập hàng bắt buộc
Người nhận quyền có thể phải mua phần lớn hàng qua hệ thống. Điều cần kiểm tra không chỉ là giá nhập mà còn gồm:
-
Tần suất nhập tối thiểu.
-
Số lượng bắt buộc.
-
Chính sách trả hàng.
-
Hỗ trợ hàng chậm bán.
-
Xử lý sản phẩm gần hết hạn.
-
Khả năng điều chỉnh danh mục theo địa phương.
Rủi ro vốn lưu động
Một cửa hàng có thể đang có doanh thu nhưng vẫn thiếu tiền mặt nếu phải nhập hàng trước, trong khi tồn kho quay chậm hoặc chi phí cố định đến hạn.
Rủi ro phụ thuộc thương hiệu
Nếu thương hiệu thay đổi chính sách giá, chương trình khuyến mãi hoặc điều khoản nhập hàng, chủ điểm bán có thể chịu ảnh hưởng dù không trực tiếp kiểm soát quyết định đó.
Checklist trước khi mở cửa hàng đồ ăn vặt nhượng quyền
Đừng chỉ hỏi thương hiệu có bao nhiêu cửa hàng. Hãy yêu cầu đủ dữ liệu để xây bảng tài chính cho chính địa điểm anh đang cân nhắc.
1. Tổng vốn đầu tư thực tế
Bao gồm:
-
Phí nhượng quyền.
-
Tiền cọc thương hiệu.
-
Cọc mặt bằng.
-
Chi phí cải tạo.
-
Thiết bị.
-
Hàng hóa ban đầu.
-
Vốn lưu động.
-
Chi phí khai trương.
-
Quỹ dự phòng.
2. Điểm hòa vốn mỗi tháng
Công thức cơ bản:
Doanh thu hòa vốn = Tổng chi phí cố định ÷ Tỷ lệ lãi gộp thực tế
Không nên dùng tỷ lệ lãi gộp quảng cáo nếu chưa tính khuyến mãi, hàng hỏng, hao hụt và giảm giá xử lý tồn kho.
3. Doanh thu cửa hàng tương đồng
Hãy ưu tiên dữ liệu từ các cửa hàng:
-
Có diện tích tương đương.
-
Thuộc khu vực tương đồng.
-
Có mức thuê gần giống.
-
Đã hoạt động ít nhất vài tháng.
-
Không chỉ dựa vào tuần khai trương.
4. Tỷ lệ đóng cửa
Cần hỏi:
-
Có bao nhiêu cửa hàng đã mở?
-
Bao nhiêu cửa hàng đóng trong 12 tháng?
-
Nguyên nhân đóng cửa là gì?
-
Có bao nhiêu cửa hàng được sang nhượng?
-
Cửa hàng cũ tồn tại trung bình bao lâu?
5. Mật độ cạnh tranh
Không chỉ đếm đối thủ khác thương hiệu. Cần tính cả:
-
Cửa hàng cùng chuỗi.
-
Siêu thị mini.
-
Cửa hàng tiện lợi.
-
Chợ và tạp hóa.
-
Sàn giao đồ ăn.
-
Shop đồ ăn vặt trực tuyến.
6. Điều kiện nhập và trả hàng
Hợp đồng phải làm rõ:
-
Nguồn hàng bắt buộc.
-
Tần suất đặt hàng.
-
Mức mua tối thiểu.
-
Phí vận chuyển.
-
Thời gian giao.
-
Chính sách đổi trả.
-
Trách nhiệm đối với hàng lỗi hoặc gần hết hạn.
7. Khả năng rút lui
Một mô hình tốt không chỉ cần kế hoạch mở mà còn phải có kế hoạch đóng hoặc chuyển nhượng.
Hãy kiểm tra:
-
Có được chuyển nhượng hợp đồng không?
-
Phí chuyển nhượng bao nhiêu?
-
Thiết bị thuộc sở hữu của ai?
-
Tiền cọc được hoàn trong trường hợp nào?
-
Hàng tồn được xử lý ra sao?
Bài học dành cho người kinh doanh tại Việt Nam
Không nên sao chép nguyên xi mô hình Trung Quốc rồi cho rằng kết quả sẽ giống nhau tại Việt Nam.
Quy mô dân số, chuỗi cung ứng, giá thuê, thói quen tiêu dùng, khả năng mua trực tiếp từ nhà sản xuất và mật độ đô thị đều khác.
Tuy vậy, có năm bài học đáng tham khảo.
Thứ nhất, giá rẻ phải đến từ cấu trúc chi phí
Giảm giá bằng cách hy sinh toàn bộ lợi nhuận chỉ là chương trình ngắn hạn. Giá thấp bền vững cần được tạo ra từ mua hàng tốt hơn, logistics hiệu quả hơn và tốc độ quay vòng nhanh hơn.
Thứ hai, chuỗi cung ứng có thể quan trọng hơn biển hiệu
Một thương hiệu đẹp có thể thu hút khách lần đầu. Nhưng danh mục sản phẩm, độ ổn định của hàng hóa và khả năng bổ sung nhanh mới quyết định sức khỏe dài hạn.
Thứ ba, đừng nhầm đông khách với có lãi
Cửa hàng đông nhưng hóa đơn nhỏ, biên lợi nhuận thấp và tiền thuê cao vẫn có thể hoạt động kém.
Thứ tư, doanh số khai trương không đại diện cho doanh số ổn định
Khuyến mãi lớn, tò mò và truyền thông có thể tạo lượng khách cao trong tuần đầu. Cần đánh giá doanh số sau khi hiệu ứng khai trương kết thúc.
Thứ năm, mô hình tốt của thương hiệu chưa chắc là khoản đầu tư tốt của người nhận quyền
Lợi ích của công ty mẹ và người mở cửa hàng có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Mọi quyết định phải quay về bảng dòng tiền của chính điểm bán.
Gợi ý sách affiliate
Sách chính: Mua Franchise – Cơ Hội Mới Cho Các Doanh Nghiệp Việt Nam
Đây là sách của Lý Quí Trung, được viết chủ yếu dành cho người đang cân nhắc mua quyền kinh doanh, thay vì chỉ đứng ở góc nhìn của doanh nghiệp bán nhượng quyền. Nội dung phù hợp với người muốn hiểu trách nhiệm, cơ hội và rủi ro trước khi tham gia một hệ thống có sẵn.
CTA mềm:
Trước khi đặt cọc cho bất kỳ thương hiệu nào, anh có thể tham khảo thêm Mua Franchise – Cơ Hội Mới Cho Các Doanh Nghiệp Việt Nam để có nền tảng đánh giá mô hình từ phía người nhận quyền. Khi mua qua Shopee, nên kiểm tra kỹ thông tin tái bản, nhà xuất bản và uy tín người bán.
Sách phụ: Franchise – Bí Quyết Thành Công
Cuốn sách cùng tác giả tập trung nhiều hơn vào việc thiết lập một hệ thống nhượng quyền bài bản và góc nhìn của người sở hữu thương hiệu.
Do hai đầu sách đã được xuất bản từ khá lâu, cần kiểm tra tình trạng tái bản hoặc chất lượng sách cũ trước khi gắn affiliate.
Kết luận
Các đế chế đồ ăn vặt giá rẻ không được xây chỉ bằng bánh kẹo.
Chúng được xây bằng mạng lưới nhượng quyền, dữ liệu bán hàng, khả năng mua số lượng lớn, kho vận và quyền kiểm soát dòng hàng hóa đi xuống hàng chục nghìn điểm bán.
Đối với doanh nghiệp sở hữu chuỗi cung ứng, càng nhiều cửa hàng có thể đồng nghĩa với càng nhiều hàng hóa được phân phối.
Nhưng đối với người trực tiếp mở cửa hàng, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào mặt bằng, chi phí, lưu lượng khách, điều kiện nhập hàng và khả năng vận hành từng ngày.
Quy mô của thương hiệu là câu chuyện của thương hiệu. Lợi nhuận tại điểm bán mới là câu chuyện của người bỏ vốn.
11. FAQ
Cửa hàng đồ ăn vặt giá rẻ kiếm tiền từ đâu?
Cửa hàng kiếm tiền từ chênh lệch giữa giá bán và tổng chi phí hàng hóa. Doanh nghiệp sở hữu chuỗi còn có thể tạo doanh thu từ bán hàng cho cửa hàng nhượng quyền, phí dịch vụ và hệ thống phân phối.
Vì sao cửa hàng có thể bán rẻ hơn siêu thị?
Các chuỗi lớn có thể mua trực tiếp với số lượng lớn, giảm trung gian, tối ưu kho vận và sử dụng một số sản phẩm giá thấp để thu hút khách.
Thương hiệu nhượng quyền kiếm tiền bằng cách nào?
Ngoài phí nhượng quyền, nhiều chuỗi kiếm phần lớn doanh thu từ việc bán hàng hóa, thiết bị hoặc dịch vụ vận hành cho cửa hàng trong hệ thống.
Doanh thu toàn hệ thống có phải doanh thu của công ty không?
Không. Doanh thu toàn hệ thống hoặc GMV là tổng giá trị khách mua tại các điểm bán. Doanh thu công ty chỉ là phần doanh nghiệp được phép ghi nhận theo hoạt động kinh doanh của mình.
Cửa hàng đông khách có chắc chắn có lãi không?
Không. Cửa hàng vẫn có thể lỗ nếu tiền thuê, nhân sự, hao hụt, khuyến mãi và chi phí nhập hàng cao hơn phần lãi gộp tạo ra.
Có nên mở cửa hàng đồ ăn vặt nhượng quyền không?
Chỉ nên quyết định sau khi tính đủ vốn, điểm hòa vốn, doanh thu thận trọng, điều kiện nhập hàng, mật độ đối thủ và phương án rút lui. Không nên dựa riêng vào độ nổi tiếng của thương hiệu.
Rủi ro lớn nhất của cửa hàng đồ ăn vặt là gì?
Các rủi ro phổ biến gồm chọn sai mặt bằng, cạnh tranh dày đặc, tồn kho chậm, hàng gần hết hạn, vốn lưu động thiếu và điều khoản nhập hàng bất lợi.
Cần chuẩn bị bao nhiêu vốn để mở cửa hàng?
Không có con số chung. Tổng vốn phụ thuộc diện tích, địa điểm, thương hiệu, cải tạo, hàng hóa ban đầu và vốn dự phòng. Cần lập dự toán riêng cho từng mặt bằng.







![[FREE] Cọ Màu Nước Viền Nét Raven – Procreate Watercolor-GenZ Academy](https://genzacademy.vn/wp-content/uploads/2025/11/20251105220857782-1.png)











![表情[se]-GenZ Academy](https://genzacademy.vn/wp-content/themes/zibll/img/smilies/se.gif)
![表情[guzhang]-GenZ Academy](https://genzacademy.vn/wp-content/themes/zibll/img/smilies/guzhang.gif)
![表情[xiaojiujie]-GenZ Academy](https://genzacademy.vn/wp-content/themes/zibll/img/smilies/xiaojiujie.gif)
![表情[aixin]-GenZ Academy](https://genzacademy.vn/wp-content/themes/zibll/img/smilies/aixin.gif)
![表情[tiaopi]-GenZ Academy](https://genzacademy.vn/wp-content/themes/zibll/img/smilies/tiaopi.gif)





暂无评论内容